ETF · Chỉ số
S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry
Tổng số ETF
6
Tất cả sản phẩm
6 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| etf_assetclass_Global Equity | 16,92 tỷ | — | RE Rise ETF | 0,25 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 2/6/2015 | 8.459,55 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 3,98 tỷ | 3,37 tr.đ. | 0,35 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 19/6/2006 | 182,63 | 1,75 | 15,16 | ||
| Cổ phiếu | 2,11 tỷ | — | 0,60 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 1/11/2023 | 1,22 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,03 tỷ | — | 0,60 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 20/11/2023 | 1,25 | 1,32 | 10,96 | ||
| Cổ phiếu | 212,73 tr.đ. | 807.851 | 0,94 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 28/5/2015 | 42,01 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 129,22 tr.đ. | 2,11 tr.đ. | 1,03 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 28/5/2015 | 36,19 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm